Nếu ví lịch sử Việt Nam là một cuốn đại diện cho nền văn minh lúa nước, thì Thái Bình ngày xưa chính là những trang viết đậm nét và hào hùng nhất.
Ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ thấy một Thái Bình không chỉ có lúa mà còn là vùng đất của những cuộc "chinh phục biển cả" và những hào kiệt làm thay đổi vận mệnh dân tộc.
Thái Bình: Điểm tựa khởi nghiệp của nhà Trần
Trước khi trở thành một triều đại lẫy lừng, họ Trần vốn là một gia đình ngư nghiệp di cư từ vùng biển Quảng Ninh về vùng Lưu Xá, Hải Triều (Hưng Hà, Thái Bình).
Vùng đất tụ thủy: Với hệ thống sông ngòi chằng chịt, Thái Bình lúc bấy giờ là địa thế lý tưởng để họ Trần tích lũy lương thảo, huấn luyện thủy binh và xây dựng lực lượng.
Căn cứ địa vững chắc: Khi triều Lý suy yếu, chính từ "bàn đạp" Thái Bình, họ Trần đã tiến về Thăng Long để nắm lấy quyền lực.
Hành cung Long Hưng – "Thủ đô thứ hai"
Nhà Trần không bao giờ quên gốc gác của mình. Sau khi lên ngôi, các vua Trần đã cho xây dựng Hành cung Long Hưng.
Đây là nơi các vua Trần thường xuyên lui tới để bái yết tổ tiên và nghỉ ngơi sau những chuyến chinh chiến.
Trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên - Mông, Long Hưng đóng vai trò là hậu phương chiến lược, nơi cất giấu lương thực và là địa điểm tổ chức các cuộc họp quân sự quan trọng.
Khu Di tích Đền Trần - Thái Bình
Hiện nay, tại xã Tiến Đức (Hưng Hà), quần thể di tích Đền Trần là minh chứng sống động nhất cho lịch sử này.
Nơi an nghỉ của các bậc tiền nhân: Đây là nơi đặt lăng mộ của ba vị vua đầu triều (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông và Trần Nhân Tông) cùng các bậc khai quốc công thần như Trần Thừa, Trần Thủ Độ.
Kiến trúc độc đáo: Các đền thờ được xây dựng quy mô, thể hiện rõ hào khí "Đông A" mạnh mẽ và uy nghiêm.
Hào khí Đông A: Chữ "Trần" (陳) trong Hán tự được ghép từ chữ "A" (阿) và chữ "Đông" (東). "Hào khí Đông A" không chỉ là lối chơi chữ mà còn đại diện cho tinh thần đoàn kết, tự cường của quân dân nhà Trần.
Theo quan niệm phong thủy xưa, vùng đất Hưng Hà là nơi "sơn chầu thủy tụ". Tuy không có núi thật, nhưng những gò đất cao và sự giao thoa của các con sông lớn (sông Hồng, sông Luộc) được coi là thế đất rồng chầu, giúp vương triều bền vững và con cháu đời đời hiển đạt.
Khi nhắc về Thái Bình năm 1945, chúng ta chạm vào một trong những trang sử bi thương và ám ảnh nhất của mảnh đất này. Nếu Thái Bình ngày nay là "quê hương năm tấn" trù phú, thì hơn 80 năm trước, nơi đây chính là "tâm chấn" của thảm kịch nạn đói.
Dưới đây là những góc nhìn chân thực về Thái Bình trong cơn bão lửa năm ấy:
Tại sao Thái Bình lại chịu hậu quả nặng nề nhất?
Dù là vựa lúa của miền Bắc, nhưng Thái Bình lại là tỉnh có số người chết đói cao nhất cả nước (khoảng 28 vạn người, chiếm gần 1/3 dân số tỉnh lúc bấy giờ). Có ba nguyên nhân chính:
Chính sách "Nhổ lúa trồng đay": Phát xít Nhật ép người dân phá bỏ diện tích lúa đang xanh tốt để trồng đay phục vụ chiến tranh.
Vơ vét thóc gạo: Thực dân Pháp và phát xít Nhật cưỡng bức thu mua lúa gạo với giá rẻ mạt để tích trữ và làm nhiên liệu.
Thiên tai dồn dập: Trận lụt vỡ đê và hạn hán liên tiếp khiến mùa màng thất bát trắng tay.
Giữa gọng kìm nạn đói 1945 thảm khốc và bom đạn Mỹ cày xới, Thái Bình hiện lên đầy bi tráng: một vùng quê nghèo xơ xác nhưng kiên cường đến lạ kỳ. Người dân nơi đây đã "thắt lưng buộc bụng", ăn cơm độn khoai sắn, chắt chiu từng hạt gạo trắng để gửi ra tiền tuyến với tinh thần "thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người". Trong cảnh lầm than và thiếu thốn ấy, danh hiệu "Quê hương 5 tấn" không chỉ là con số năng suất, mà là biểu tượng cho sự hy sinh tận cùng của những người nông dân chân lấm tay bùn vì độc lập dân tộc.